desert selaginella
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây quyển bá sa mạc: Tên một loài thực vật thuộc chi Quyển bá (Selaginella), có đặc điểm là mọc bò sát đất và thường được tìm thấy ở các vùng khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert selaginella is a resilient plant that can survive in arid conditions. (Cây quyển bá sa mạc là một loài thực vật kiên cường có thể sống sót trong điều kiện khô cằn.)
- Botanists study the unique adaptations of the desert selaginella. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những sự thích nghi độc đáo của cây quyển bá sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Tên khoa học đầy đủ của loài này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành.
- The specimen was identified as a desert selaginella. (Mẫu vật được xác định là một cây quyển bá sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Selaginella (n): Danh từ chung chỉ chi Quyển bá, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- Spikemoss (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Prostrate spikemoss: Tên gọi khác trong tiếng Anh, mô tả đặc điểm mọc bò sát đất của loài này.
Noun
- (Thực vật học) Cây quyển bá sa mạc