desert selaginella

Học thuật
Thân thiện
desert selaginella

A desert selaginella grows among the rocks in a dry canyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây quyển sa mạc: Tên một loài thực vật thuộc chi Quyển (Selaginella), đặc điểm mọc bò sát đất thường được tìm thấycác vùng khô cằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert selaginella is a resilient plant that can survive in arid conditions. (Cây quyển sa mạc một loài thực vật kiên cường có thể sống sót trong điều kiện khô cằn.)
    • Botanists study the unique adaptations of the desert selaginella. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những sự thích nghi độc đáo của cây quyển sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên khoa học đầy đủ của loài này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành.
    • The specimen was identified as a desert selaginella. (Mẫu vật được xác định một cây quyển sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Selaginella (n): Danh từ chung chỉ chi Quyển , bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • Spikemoss (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Prostrate spikemoss: Tên gọi khác trong tiếng Anh, mô tả đặc điểm mọc bò sát đất của loài này.
desert selaginella

A desert selaginella grows among the rocks in a dry canyon.

Noun
  1. (Thực vật học) Cây quyển sa mạc